- 羊dương(con dê)
- 工công(thợ, công việc)
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
kém cỏi; tệ; dở
中质量不好;不令人满意zhìliàng búhǎo;búlìngrén mǎnyì
Biểu hiện của anh ấy rất tệ.
kém cỏi; tệ; thất vọng
中质量不好;做得不够好zhìliàng búhǎo;zuò de búgoù hǎo
Màn trình diễn của anh ấy quá tệ.
kém cỏi; tệ; dở
中质量不好;不令人满意zhìliàng búhǎo;búlìngrén mǎnyì
Biểu hiện của anh ấy rất tệ.
kém cỏi; tệ; thất vọng
中质量不好;做得不够好zhìliàng búhǎo;zuò de búgoù hǎo
Màn trình diễn của anh ấy quá tệ.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
kém cỏi; tệ; dở
kém cỏi; tệ; dở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
không tốt; xấu; bất thiện
中不好;质量低;水平不高búhǎo;zhìliàng dī;shuǐpíng búgāo
vô dụng; không dùng được
中不好;质量差;不值得称赞búhǎo;zhìliàng chà;búzhíde chēngzàn
Biểu hiện của anh ấy quá tệ.
không tốt; xấu; bất thiện
中不好;质量低;水平不高búhǎo;zhìliàng dī;shuǐpíng búgāo
vô dụng; không dùng được
中不好;质量差;不值得称赞búhǎo;zhìliàng chà;búzhíde chēngzàn
Biểu hiện của anh ấy quá tệ.