lũy thừa; số mũ
Lũy thừa của số này là bao nhiêu?
phủ bằng vải
Cô ấy dùng vải che mặt lại.
khăn che; mạng che mặt
Cô ấy dùng khăn che mặt.
lũy thừa; số mũ
Lũy thừa của số này là bao nhiêu?
phủ bằng vải
Cô ấy dùng vải che mặt lại.
khăn che; mạng che mặt
Cô ấy dùng khăn che mặt.
lũy thừa; số mũ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.