- 广nghiễm(mái nhà rộng)
- 𤇾—(hình dạng bên trong (⺍ và 一 kết hợp gợi ý sự đáp lại))
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
phải; cần phải
中表示必须做或应该做的事情biǎoshì bìxū zuò huò yīnggāi zuò de shìqing
Bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn.
nhất định phải; cần phải
中必须;一定要bìxū; yídìng yào
phải; cần (theo luật)
đối phó; ứng phó
中处理或面对某种情况chǔlǐ huò miànduì mǒu zhǒng qíngkuàng
Chúng ta nên đối phó thế nào?
tuân theo; phục tùng
中按照要求去做;同意或接受ànzhào yāoqiú qù zuò;tóngyì huò jiēshòu
Chúng ta nên tuân thủ quy định.
phải; cần phải
中表示必须做或应该做的事情biǎoshì bìxū zuò huò yīnggāi zuò de shìqing
Bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn.
nhất định phải; cần phải
中必须;一定要bìxū; yídìng yào
phải; cần (theo luật)
đối phó; ứng phó
中处理或面对某种情况chǔlǐ huò miànduì mǒu zhǒng qíngkuàng
Chúng ta nên đối phó thế nào?
tuân theo; phục tùng
中按照要求去做;同意或接受ànzhào yāoqiú qù zuò;tóngyì huò jiēshòu
Chúng ta nên tuân thủ quy định.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
Dưới mái nhà rộng, mọi tiếng gọi đều có người đáp ứng.
phải; cần phải
đối phó; ứng phó
Bạn phải tuân thủ pháp luật.
đáng lẽ phải; lẽ ra nên
中按照道理或规律必然发生ànzhào dàolǐ huò guīlǜ bìránxìng fāshēng
đồng ý; nhận lời; ưng thuận
中同意;答应;赞成tóngyì; dāying; zànchéng
Anh ấy đã đồng ý yêu cầu của tôi.
họ Ứng
中姓氏,中国的一个姓xìngshì、zhōngguó de yīgè xìng
đọc là [Ying4] ở Đài Loan
中姓氏,台湾的常见姓氏xìngshì, Táiwān de chángjiàn xìngshì
Ứng là một họ của Đài Loan.
trả lời; làm bài (thi)
中用语言或行动回答别人的问题或要求yòng yǔyán huò xíngdòng huídá biérén de wèntí huò yāoqiú
Mời bạn trả lời một chút.
trả lời; làm bài (thi)
中用言语或行动回答、答复yòng yányǔ huò xíngdòng huídá、dáfù
Bạn nên đáp lại.
Bạn phải tuân thủ pháp luật.
đáng lẽ phải; lẽ ra nên
中按照道理或规律必然发生ànzhào dàolǐ huò guīlǜ bìránxìng fāshēng
đồng ý; nhận lời; ưng thuận
中同意;答应;赞成tóngyì; dāying; zànchéng
Anh ấy đã đồng ý yêu cầu của tôi.
họ Ứng
中姓氏,中国的一个姓xìngshì、zhōngguó de yīgè xìng
đọc là [Ying4] ở Đài Loan
中姓氏,台湾的常见姓氏xìngshì, Táiwān de chángjiàn xìngshì
Ứng là một họ của Đài Loan.
trả lời; làm bài (thi)
中用语言或行动回答别人的问题或要求yòng yǔyán huò xíngdòng huídá biérén de wèntí huò yāoqiú
Mời bạn trả lời một chút.
trả lời; làm bài (thi)
中用言语或行动回答、答复yòng yányǔ huò xíngdòng huídá、dáfù
Bạn nên đáp lại.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.