- 廴dẫn(bước dài, đi xa)
- 聿duật(cây bút, cầm bút viết)
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
thành lập; xây dựng; thiết lập
中创造或开始存在某种新的事物或关系chuàngzào huò kāishǐ cúnzài mǒuzhǒng xīn de shìwù huò guānxi
Chúng tôi đã thành lập một công ty mới.
xây dựng; thành lập; kiến tạo
中创造或设立新的东西chuàngzào huò shèlì xīn de dōngxi
đặt nền móng; xác lập
thành lập; xây dựng; thiết lập
中创造或开始存在某种新的事物或关系chuàngzào huò kāishǐ cúnzài mǒuzhǒng xīn de shìwù huò guānxi
Chúng tôi đã thành lập một công ty mới.
xây dựng; thành lập; kiến tạo
中创造或设立新的东西chuàngzào huò shèlì xīn de dōngxi
đặt nền móng; xác lập
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Người đứng thẳng trên mặt đất, hai chân vững chắc — đó là chữ Lập.
thành lập; xây dựng; thiết lập
thành lập; xây dựng; thiết lập
中创造或开始某个新的事物、制度或关系chuàngzào huò kāishǐ mǒu ge xīn de shìwù、zhìdù huò guānxi
中创造或开始某个新的事物、制度或关系chuàngzào huò kāishǐ mǒu ge xīn de shìwù、zhìdù huò guānxi