- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
bắt đầu; khởi đầu
中从某个时间或地点做某件事的第一步cóng mǒu ge shíjiān huò dìdiǎn zuò mǒu jiàn shì de dì yī bù
Chúng ta bắt đầu học thôi.
bắt đầu; khởi đầu; mở đầu
中某件事最初发生的时候mǒu jiàn shì zuì chū fāshēng de shíhou
Đây là một khởi đầu mới.
bắt đầu; khởi đầu
中从某个时间或地点做某件事的第一步cóng mǒu ge shíjiān huò dìdiǎn zuò mǒu jiàn shì de dì yī bù
Chúng ta bắt đầu học thôi.
bắt đầu; khởi đầu; mở đầu
中某件事最初发生的时候mǒu jiàn shì zuì chū fāshēng de shíhou
Đây là một khởi đầu mới.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
bắt đầu; khởi đầu
bắt đầu; khởi đầu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bắt đầu; khởi đầu; khởi nguồn
中事情或动作从某个时间点出现或进行shìqing huò dòngzuò cóng mǒu ge shíjiāndiǎn chūxiàn huò jìnxíng
bắt đầu; khởi đầu
中某事物从无到有或从静到动的第一个阶段mǒushìwù cóng wú dào yǒu huò cóng jìng dào dòng de dì yī ge jiēduàn
bắt đầu; khởi đầu; ban đầu; danh
中事情或动作的最初阶段shìqing huò dòngzuò de zuì chū jiēduàn
bắt đầu; khởi đầu; khởi nguồn
中事情或动作从某个时间点出现或进行shìqing huò dòngzuò cóng mǒu ge shíjiāndiǎn chūxiàn huò jìnxíng
bắt đầu; khởi đầu
中某事物从无到有或从静到动的第一个阶段mǒushìwù cóng wú dào yǒu huò cóng jìng dào dòng de dì yī ge jiēduàn
bắt đầu; khởi đầu; ban đầu; danh
中事情或动作的最初阶段shìqing huò dòngzuò de zuì chū jiēduàn