- 仓thương(kho lương)
- 刂đao(dao (bộ thủ))
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
sáng tạo; tạo ra
中通过想象和努力制造出新的东西tōngguò xiǎngxiàng hé nǔlì zhìzào chū xīn de dōngxi
Chúng ta cùng nhau tạo ra tương lai.
sáng tạo; tạo ra; tạo dựng
中用新的想法或方法做出原来没有的东西yòng xīn de xiǎngfǎ huò fāngfǎ zuòchū yuánlái méiyǒu de dōngxi
sáng tạo; tạo ra
sáng tạo; tạo ra
中通过想象和努力制造出新的东西tōngguò xiǎngxiàng hé nǔlì zhìzào chū xīn de dōngxi
Chúng ta cùng nhau tạo ra tương lai.
sáng tạo; tạo ra; tạo dựng
中用新的想法或方法做出原来没有的东西yòng xīn de xiǎngfǎ huò fāngfǎ zuòchū yuánlái méiyǒu de dōngxi
sáng tạo; tạo ra
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
sáng tạo; tạo ra
sáng tạo; tạo ra
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中用想象力和智慧做出前所未有的东西yòng xiǎngxiàng lì hé zhìhuì zuòchū qiánsuǒ wèiyǒu de dōngxi
sáng tạo; tạo ra; lập (kỷ lục)
中做出原来没有的新东西zuòchū yuánlái méiyǒu de xīn dōngxi
Anh ấy đã lập kỷ lục thế giới mới.
中用想象力和智慧做出前所未有的东西yòng xiǎngxiàng lì hé zhìhuì zuòchū qiánsuǒ wèiyǒu de dōngxi
sáng tạo; tạo ra; lập (kỷ lục)
中做出原来没有的新东西zuòchū yuánlái méiyǒu de xīn dōngxi
Anh ấy đã lập kỷ lục thế giới mới.