- 廴dẫn(bước dài, đi xa)
- 聿duật(cây bút, cầm bút viết)
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
công trình kiến trúc; tòa nhà; công trình xây dựng
中用砖、石、木等材料建造的房屋或工程yòng zhuān、shí、mù děng cáiliào jiànzào de fángwū huò gōngchéng
Toà nhà này rất cao.
công trình xây dựng; tòa nhà
中用砖、石、钢等材料建造的房子或其他结构yòng zhuān、shí、gāng děng cáiliào jiànzào de fángzi huò qítā jiégòu
xây dựng; công trình (xây dựng và đất đai)
công trình kiến trúc; tòa nhà; công trình xây dựng
中用砖、石、木等材料建造的房屋或工程yòng zhuān、shí、mù děng cáiliào jiànzào de fángwū huò gōngchéng
Toà nhà này rất cao.
công trình xây dựng; tòa nhà
中用砖、石、钢等材料建造的房子或其他结构yòng zhuān、shí、gāng děng cáiliào jiànzào de fángzi huò qítā jiégòu
xây dựng; công trình (xây dựng và đất đai)
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Đàn trúc (筑) làm bằng tre, gảy lên âm thanh vững chắc và mạnh mẽ.
Cầm bút vạch ra con đường dài để xây dựng nên công trình.
Đàn trúc (筑) làm bằng tre, gảy lên âm thanh vững chắc và mạnh mẽ.
công trình kiến trúc; tòa nhà; công trình xây dựng
công trình kiến trúc; tòa nhà; công trình xây dựng
中用砖、石、木、钢铁等材料造成的房屋或构造物。yòng zhuān、shí、mù、gāngtiě děng cáiliào zàochéng de fángwū huò gòuzàowù。
中用砖、石、木、钢铁等材料造成的房屋或构造物。yòng zhuān、shí、mù、gāngtiě děng cáiliào zàochéng de fángwū huò gòuzàowù。