- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
khai mạc; mở màn
中事件或表演的开始部分shìjiàn huò biǎoyǎn de kāishǐ bùfen
Mở màn rất đặc sắc.
bắt đầu; khởi đầu; khởi nguồn
中在某个时间或地点开始zài mǒu ge shíjiān huò dìdiǎn kāishǐ
Trận đấu đã bắt đầu.
khai mạc; mở màn
中事件或表演的开始部分shìjiàn huò biǎoyǎn de kāishǐ bùfen
Mở màn rất đặc sắc.
bắt đầu; khởi đầu; khởi nguồn
中在某个时间或地点开始zài mǒu ge shíjiān huò dìdiǎn kāishǐ
Trận đấu đã bắt đầu.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
khai mạc; mở màn
khai mạc; mở màn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
khởi lập; thành lập; mở (trường học, doanh nghiệp, v.v.)
中开始;启动某件事情的开端kāishǐ;qǐdòng mǒujiàn shìqing de kāiduān
Trận đấu đã bắt đầu rồi.
mở; giải; tháo gỡ
中开始;最初的部分kāishǐ;zuì chū de bùfen
Khi nào phim bắt đầu?
khởi lập; thành lập; mở (trường học, doanh nghiệp, v.v.)
中开始;启动某件事情的开端kāishǐ;qǐdòng mǒujiàn shìqing de kāiduān
Trận đấu đã bắt đầu rồi.
mở; giải; tháo gỡ
中开始;最初的部分kāishǐ;zuì chū de bùfen
Khi nào phim bắt đầu?