- 丷bát(hai nét chéo (mở ra/đóng lại))
- 天thiên(trời, bầu trời)
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
đóng; đóng cửa; tắt (cửa sổ, ứng dụng...)
中把门、窗或其他东西关上bǎ mén、chuāng huò qítā dōngxi guānshang
Xin hãy đóng cửa sổ.
đóng cửa; đóng cửa (cơ sở, trường học...)
中停止营业或工作;不再开放tíngzhǐ yíngyè huò gōngzuò; búzài kāifàng
Cửa hàng đã đóng cửa rồi.
đóng; đóng cửa; tắt (cửa sổ, ứng dụng...)
中把门、窗或其他东西关上bǎ mén、chuāng huò qítā dōngxi guānshang
Xin hãy đóng cửa sổ.
đóng cửa; đóng cửa (cơ sở, trường học...)
中停止营业或工作;不再开放tíngzhǐ yíngyè huò gōngzuò; búzài kāifàng
Cửa hàng đã đóng cửa rồi.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Đóng cửa lại thì tài năng bên trong không thoát ra ngoài được.
đóng; đóng cửa; tắt (cửa sổ, ứng dụng...)
đóng; đóng cửa; tắt (cửa sổ, ứng dụng...)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.