- 一nhất(một, đường ngang (thanh chắn))
- 廾củng(hai tay nâng lên)
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
khai trương; mở hàng
中商店或公司开始营业shāngdiàn huò gōngsī kāishǐ yíngyè
Cửa hàng này khai trương hôm nay.
khai trương; giao dịch đầu tiên trong ngày
中某个生意或店铺第一次做生意mǒu ge shēngyì huò diànpù dì yī cì zuò shēngyì
Hôm nay chúng tôi khai trương rồi.
khai trương; mở hàng
中商店或公司开始营业shāngdiàn huò gōngsī kāishǐ yíngyè
Cửa hàng này khai trương hôm nay.
khai trương; giao dịch đầu tiên trong ngày
中某个生意或店铺第一次做生意mǒu ge shēngyì huò diànpù dì yī cì zuò shēngyì
Hôm nay chúng tôi khai trương rồi.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
Hai tay cùng đẩy bật thanh chắn lên để mở ra.
Trương cung là kéo dài sợi dây cung ra để bắn.
khai trương; mở hàng
khai trương; mở hàng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.