- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
quan phủ; chính quyền; nhà nước (thời phong kiến)
中掌管国家或地方事务的机构和官员zhǎngguǎn guójiā huò dìfāng shìwù de jīgòu hé guānyuán
Chính quyền đã can thiệp điều tra.
quan phủ; chính quyền; nhà nước (thời phong kiến)
中掌管国家或地方事务的机构和官员zhǎngguǎn guójiā huò dìfāng shìwù de jīgòu hé guānyuán
Chính quyền đã can thiệp điều tra.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Cục bộ như một miệng bị giam dưới mái che, bị giới hạn trong phạm vi nhất định.
quan phủ; chính quyền; nhà nước (thời phong kiến)
quan phủ; chính quyền; nhà nước (thời phong kiến)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.