- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
cẩn thận; chú ý
中注意危险,小心不要出事zhùyì wēixiǎn, xiǎoxin búyào chūshì
Cẩn thận cái đầu của bạn!
quân đội chính phủ; quân chính phủ
中注意危险,小心防备zhùyì wēixiǎn, xiǎoxin fángbèi
Cẩn thận! Có xe!
cẩn thận; chú ý
中注意危险,小心不要出事zhùyì wēixiǎn, xiǎoxin búyào chūshì
Cẩn thận cái đầu của bạn!
quân đội chính phủ; quân chính phủ
中注意危险,小心防备zhùyì wēixiǎn, xiǎoxin fángbèi
Cẩn thận! Có xe!
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.