- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
phía trước; đằng trước
中在…的面前;让…看得见zài…de miànqián; ràng…kàn de jiàn
Anh ấy nói trước mặt tôi.
thể chế chính trị; hình thức chính quyền
中在…面前;当…的时候zài…miànqián;dāng…de shíhou
phía trước; đằng trước
中在…的面前;让…看得见zài…de miànqián; ràng…kàn de jiàn
Anh ấy nói trước mặt tôi.
thể chế chính trị; hình thức chính quyền
中在…面前;当…的时候zài…miànqián;dāng…de shíhou
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Mắt dê chăm chú nhìn, hình dung sự bám chặt, dính vào một điều gì đó.
phía trước; đằng trước
phía trước; đằng trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.