- 口khẩu(miệng, âm thanh)
- 當đương(tương đương, đúng lúc)
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
bình luận chính trị; chính luận
中在某人面前直接说或做zài mǒurén miànqián zhíjiē shuō huò zuò
Xin bạn hãy nói trực tiếp với tôi.
mặt đối mặt; trước mặt
中在某人面前;两人对着面zài mǒurén miànqián; liǎngrén duìzhe miàn
bình luận chính trị; chính luận
中在某人面前直接说或做zài mǒurén miànqián zhíjiē shuō huò zuò
Xin bạn hãy nói trực tiếp với tôi.
mặt đối mặt; trước mặt
中在某人面前;两人对着面zài mǒurén miànqián; liǎngrén duìzhe miàn
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Tiếng chuông vang ra từ miệng — âm 'đang đang' vang lên đúng lúc.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
bình luận chính trị; chính luận
bình luận chính trị; chính luận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.