- 开khai(mở ra, khuôn dạng)
- 彡sam(nét vẽ, đường nét)
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
mô tả; diễn đạt
中用言语表现事物的特点或样子yòng yányǔ biǎoxiàn shìwù de tèdiǎn huò yàngzi
Tôi không biết phải miêu tả thế nào.
ngoại mạo; diện mạo; dung mạo
中人的样子、相貌或神态rén de yàngzi、xiāngmào huò shéntài
Dáng vẻ của cô ấy rất đẹp.
mô tả; diễn đạt
中用言语表现事物的特点或样子yòng yányǔ biǎoxiàn shìwù de tèdiǎn huò yàngzi
Tôi không biết phải miêu tả thế nào.
ngoại mạo; diện mạo; dung mạo
中人的样子、相貌或神态rén de yàngzi、xiāngmào huò shéntài
Dáng vẻ của cô ấy rất đẹp.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
mô tả; diễn đạt
mô tả; diễn đạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.