mô tả; diễn đạt
中用言语或文字说明事情的情况yòng yányǔ huò wénzì shuōmíng shìqing de qíngkuàng
Bạn hãy mô tả nhà của bạn một chút.
miêu tả; mô tả
中用言语或文字把某事物的情况说出来yòng yányǔ huò wénzì bǎ mǒu shìwù de qíngkuàng shuō chūlái
Xin hãy cho tôi một mô tả.
mô tả; diễn đạt
中用言语或文字说明事情的情况yòng yányǔ huò wénzì shuōmíng shìqing de qíngkuàng
Bạn hãy mô tả nhà của bạn một chút.
miêu tả; mô tả
中用言语或文字把某事物的情况说出来yòng yányǔ huò wénzì bǎ mǒu shìwù de qíngkuàng shuō chūlái
Xin hãy cho tôi một mô tả.
mô tả; diễn đạt
mô tả; diễn đạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.