Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
khách lưu trú; người thuê phòng
中租住别人房屋的人zū zhù biérén fángyǔ de rén
// NGHĨA CHÍNHkhách lưu trú; người thuê phòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.