- 禾hòa(cây lúa)
- 且thư(tạm thời, thêm vào)
Thuê ruộng lúa là tạm thời mượn đất người khác để canh tác.
tiền thuê nhà; tiền thuê phòng
中租住房屋或房间需要支付的钱zūzhù fángyù huò fángjiān xūyào zhīfù de qián
Tiền thuê nhà tháng này bao nhiêu?
tiền thuê nhà; tiền thuê phòng
中租住房屋或房间需要支付的钱zūzhù fángyù huò fángjiān xūyào zhīfù de qián
Tiền thuê nhà tháng này bao nhiêu?
Thuê ruộng lúa là tạm thời mượn đất người khác để canh tác.
Thuê ruộng lúa là tạm thời mượn đất người khác để canh tác.
tiền thuê nhà; tiền thuê phòng
tiền thuê nhà; tiền thuê phòng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.