- 户hộ(cửa, nhà)
- 斤cân(cái rìu)
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
mọi người; ai ai
中全部的人;每一个人quánbù de rén;měi yī ge rén
Mọi người đều thích anh ấy.
chủ; chủ nhân; chủ sở hữu
中拥有某物的人yōngyǒu mǒu wù de rén
Ngôi nhà này có chủ sở hữu mới.
mọi người; ai ai
中全部的人;每一个人quánbù de rén;měi yī ge rén
Mọi người đều thích anh ấy.
chủ; chủ nhân; chủ sở hữu
中拥有某物的人yōngyǒu mǒu wù de rén
Ngôi nhà này có chủ sở hữu mới.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
mọi người; ai ai
mọi người; ai ai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.