học; học tập
học; học tập
học; học tập(kế thừa)
中获得知识或技能的过程huòdé zhīshi huò jìnéng de guòchéng
Tôi thích học tiếng Trung.
bắt chước; mô phỏng; phỏng theo(kế thừa)
中模仿别人的行为、样子或声音mófǎng biérén de xíngwéi、yàngzi huò shēngyīn
Anh ấy bắt chước tôi nói chuyện.
môn học; ngành học(kế thừa)
中一门知识或学问的总称yī mén zhīshi huò xuéwen de zǒngchèng
Anh ấy thích học.
khoa học; học(kế thừa)
中知识或技能的学习过程zhīshi huò jìnéng de xuéxí guòchéng
Anh ấy thích khoa học.
học; tu học; tu tập(kế thừa)
中通过阅读、听讲等方式获得知识或技能tōngguò yuèdú、tīngjiǎng děng fāngshì huòdé zhīshi huò jìnéng
học; học tập(kế thừa)
中获得知识或技能的过程huòdé zhīshi huò jìnéng de guòchéng
Tôi thích học tiếng Trung.
bắt chước; mô phỏng; phỏng theo(kế thừa)
中模仿别人的行为、样子或声音mófǎng biérén de xíngwéi、yàngzi huò shēngyīn
Anh ấy bắt chước tôi nói chuyện.
môn học; ngành học(kế thừa)
中一门知识或学问的总称yī mén zhīshi huò xuéwen de zǒngchèng
Anh ấy thích học.
khoa học; học(kế thừa)
中知识或技能的学习过程zhīshi huò jìnéng de xuéxí guòchéng
Anh ấy thích khoa học.
học; tu học; tu tập(kế thừa)
中通过阅读、听讲等方式获得知识或技能tōngguò yuèdú、tīngjiǎng děng fāngshì huòdé zhīshi huò jìnéng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.