đốm; vết; vằn; đốm vằn
Con chó này có đốm trên người.
vệt; đốm; vân; sọc
Con mèo này có những vệt đen trên người.
đốm; vằn; vệt; lốm đốm
Con mèo này có những đốm đen.
đốm; vết; vằn; đốm vằn
Con chó này có đốm trên người.
vệt; đốm; vân; sọc
Con mèo này có những vệt đen trên người.
đốm; vằn; vệt; lốm đốm
Con mèo này có những đốm đen.
có sọc; loang lổ
Con mèo này có những đốm đen trên người.
đốm; vệt màu; ban (trên da)
Trên chiếc áo này có một vết ố.
vết mực; đốm mực
Trên chiếc áo này có rất nhiều vết bẩn.
có sọc; loang lổ
Con mèo này có những đốm đen trên người.
đốm; vệt màu; ban (trên da)
Trên chiếc áo này có một vết ố.
vết mực; đốm mực
Trên chiếc áo này có rất nhiều vết bẩn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.