- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
ớt ma (Naga jolokia); ớt đoạn hồn
Ớt đoạn hồn tiêu là một trong những loại ớt cay nhất thế giới.
ớt ma (Naga jolokia); ớt đoạn hồn
Ớt đoạn hồn tiêu là một trong những loại ớt cay nhất thế giới.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Hồn người chết là đám mây ma quỷ vô hình lảng vảng quanh ta.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Hồn người chết là đám mây ma quỷ vô hình lảng vảng quanh ta.
ớt ma (Naga jolokia); ớt đoạn hồn
ớt ma (Naga jolokia); ớt đoạn hồn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.