- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
từ mới; tân từ; từ ngữ mới xuất hiện
Đây là một từ mới.
từ mới; tân từ; từ ngữ mới xuất hiện
Đây là một từ mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
từ mới; tân từ; từ ngữ mới xuất hiện
từ mới; tân từ; từ ngữ mới xuất hiện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.