- 亲thân(cây (gỗ tươi, cây thân thiết))
- 斤cân(cái rìu)
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
chú rể
中结婚时的男性新人jiéhūn shí de nánxìng xīnrén
Chú rể rất đẹp trai.
chú rể
中结婚时的男性新人jiéhūn shí de nánxìng xīnrén
Chú rể rất đẹp trai.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
chú rể
chú rể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.