tên riêng; (giới từ cổ) ở tại, từ, đến
Ôi chao!; Ái chà!
tên riêng; (giới từ cổ) ở tại, từ, đến
Ôi chao!; Ái chà!
中表示惊讶、叹息的感叹词biǎoshì jīngyà、tànxī de gǎntànci
(văn) Ô! Ôi!
中表示惊讶或感叹的语气词biǎoshì jīngyà huò gǎntàn de yǔqìcí
tên riêng; (giới từ cổ) ở tại, từ, đến
中古代的介词,表示位置、方向、时间等gǔdài de jiècí, biǎoshì wèizhì, fāngxiàng, shíjiān děng
Một giọt máu đào hơn ao nước lã.
Mọi đều tốt đẹp sẽ đến với người biết đợi chờ.
họ Vu
中姓氏,一个人的家族名字xìngshì, yī ge rénren de jiāzú míngzi
Ôi chao!; Ái chà!
中表示惊讶、叹息的感叹词biǎoshì jīngyà、tànxī de gǎntànci
(văn) Ô! Ôi!
中表示惊讶或感叹的语气词biǎoshì jīngyà huò gǎntàn de yǔqìcí
tên riêng; (giới từ cổ) ở tại, từ, đến
中古代的介词,表示位置、方向、时间等gǔdài de jiècí, biǎoshì wèizhì, fāngxiàng, shíjiān děng
Một giọt máu đào hơn ao nước lã.
Mọi đều tốt đẹp sẽ đến với người biết đợi chờ.
họ Vu
中姓氏,一个人的家族名字xìngshì, yī ge rénren de jiāzú míngzi
Ôi chao!; Ái chà!
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.