- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
không thể so sánh như nhau; không thể đánh đồng [thành ngữ]
Tài năng của anh ấy là vô song.
không thể so sánh như nhau; không thể đánh đồng [thành ngữ]
Tài năng của anh ấy là vô song.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
與vốn là hình ảnh hai tay cùng nắm chặt một vật để trao tặng cho nhau.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
與vốn là hình ảnh hai tay cùng nắm chặt một vật để trao tặng cho nhau.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
không thể so sánh như nhau; không thể đánh đồng [thành ngữ]
không thể so sánh như nhau; không thể đánh đồng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.