- 一nhất(một, ban đầu)
- 尢uông(người tật nguyền, không đủ)
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
vô tuyến điện; radio; không dây
中利用电磁波传送声音和信号的技术lìyòng diànzìbō chuánhuà shēngyīn hé xìnhào de jìshù
Anh ấy thích nghe radio.
vô tuyến điện; radio
中用无线电波传送声音或信号的装置yòng wúxiàndiànbō chuánsòng shēngyīn huò xìnhào de zhuāngzhì
Tôi thích nghe radio.
vô tuyến điện; radio; không dây
中利用电磁波传送声音和信号的技术lìyòng diànzìbō chuánhuà shēngyīn hé xìnhào de jìshù
Anh ấy thích nghe radio.
vô tuyến điện; radio
中用无线电波传送声音或信号的装置yòng wúxiàndiànbō chuánsòng shēngyīn huò xìnhào de zhuāngzhì
Tôi thích nghe radio.
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Ngay từ ban đầu đã thiếu hụt, nên 无 mang nghĩa 'không có gì cả'.
Sợi chỉ mảnh như dòng suối nhỏ chảy dài liên tục.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
vô tuyến điện; radio; không dây
vô tuyến điện; radio; không dây
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.