- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
mấy ngày trước; vài ngày trước
Anh ấy đã đến đây vài ngày trước.
mấy ngày trước; gần đây; vừa qua
Mấy hôm trước tôi đã đi Bắc Kinh.
mấy ngày trước; vài ngày trước
Anh ấy đã đến đây vài ngày trước.
mấy ngày trước; gần đây; vừa qua
Mấy hôm trước tôi đã đi Bắc Kinh.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
mấy ngày trước; vài ngày trước
mấy ngày trước; vài ngày trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.