- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
về sau; sau này
中以后;将来的某个时候yǐhòu;jiānglái de mǒu ge shíhou
Sau này bạn sẽ hiểu thôi.
về sau; sau này
中未来的某个时候;今后wèilái de mǒuguǎ shíhou;jīnhòu
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
về sau; sau này
中以后;将来的某个时候yǐhòu;jiānglái de mǒu ge shíhou
Sau này bạn sẽ hiểu thôi.
về sau; sau này
中未来的某个时候;今后wèilái de mǒuguǎ shíhou;jīnhòu
về sau; sau này
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.