- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
đồng yên (tiền tệ Nhật Bản)(kế thừa)
中日本的货币单位rìběn de huòbì dānwèi
Yên là tiền tệ của Nhật Bản.
đồng yên (tiền tệ Nhật Bản)(kế thừa)
中日本的货币单位rìběn de huòbì dānwèi
Yên là tiền tệ của Nhật Bản.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Vòng tròn là hình được bao quanh khép kín như một thành viên trong vòng tay.
đồng yên (tiền tệ Nhật Bản)
đồng yên (tiền tệ Nhật Bản)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.