- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
đồng hồ (treo tường); đồng hồ chỉ giờ
中用来显示时间的仪器,通常挂在墙上yònglái xiǎnshì shíjiān de yíqì, tōngcháng guà zài qiáng shang
Trên tường có một cái đồng hồ.
đồng hồ (treo tường); đồng hồ chỉ giờ
中用来显示时间的仪器,通常挂在墙上yònglái xiǎnshì shíjiān de yíqì, tōngcháng guà zài qiáng shang
Trên tường có một cái đồng hồ.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.
đồng hồ (treo tường); đồng hồ chỉ giờ
đồng hồ (treo tường); đồng hồ chỉ giờ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.