- 宀miên(mái nhà)
- 女nữ(người phụ nữ)
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
sắp xếp; bố trí; thu xếp
中把事情或人员按照一定的顺序或计划进行处理bǎ shìqing huò rényuán ànzhào yīdìng de shùnxù huò jìhuà jìnxíng chǔlǐ
Để tôi sắp xếp một chút.
Mai bạn có dự định gì không?
sắp xếp; bố trí; thu xếp
中按照一定的方式或顺序整理、布置或处理
sắp xếp; bố trí; thu xếp
中把事情或人员按照一定的顺序或计划进行处理bǎ shìqing huò rényuán ànzhào yīdìng de shùnxù huò jìhuà jìnxíng chǔlǐ
Để tôi sắp xếp một chút.
Mai bạn có dự định gì không?
sắp xếp; bố trí; thu xếp
中按照一定的方式或顺序整理、布置或处理
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Dùng tay đẩy sang hai phía trái phải để sắp xếp thành hàng.
sắp xếp; bố trí; thu xếp
sắp xếp; bố trí; thu xếp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Xin hãy sắp xếp thời gian một chút.
sắp xếp; bố trí; an bài
中计划和组织某事的方式jìhuà hé zǔzhī mǒushì de fāngshì
sắp xếp; bố trí; kế hoạch
中计划或决定某事的次序和方式jìhuà huò juéduìng mǒushì de cìxù hé fāngshì
Bạn có kế hoạch gì không?
lên kế hoạch; hoạch định
中制定计划;决定怎样做某事zhìdìng jìhuà; juédìng zěnyàng zuò mǒushì
Chúng ta sắp xếp thời gian một chút.
Xin hãy sắp xếp thời gian một chút.
sắp xếp; bố trí; an bài
中计划和组织某事的方式jìhuà hé zǔzhī mǒushì de fāngshì
sắp xếp; bố trí; kế hoạch
中计划或决定某事的次序和方式jìhuà huò juéduìng mǒushì de cìxù hé fāngshì
Bạn có kế hoạch gì không?
lên kế hoạch; hoạch định
中制定计划;决定怎样做某事zhìdìng jìhuà; juédìng zěnyàng zuò mǒushì
Chúng ta sắp xếp thời gian một chút.