- 日nhật(mặt trời, ngày)
- 寸thốn(tấc (đơn vị đo))
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
thời hạn; giới hạn thời gian
Thời hạn của dự án này là bao lâu?
thời hạn; giới hạn thời gian
Thời hạn của dự án này là bao lâu?
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Bức tường đất cao sừng sững ngăn chặn mọi thứ, tạo nên giới hạn không thể vượt qua.
thời hạn; giới hạn thời gian
thời hạn; giới hạn thời gian
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.