- 日nhật(mặt trời)
- 王vương(vua, thịnh vượng)
Mặt trời soi sáng vị vua, tượng trưng cho sự hưng thịnh rực rỡ.
mùa cao điểm; mùa đông khách
Bây giờ là mùa du lịch cao điểm.
mùa cao điểm; mùa thịnh
mùa cao điểm; mùa đông khách
Bây giờ là mùa du lịch cao điểm.
mùa cao điểm; mùa thịnh
Mặt trời soi sáng vị vua, tượng trưng cho sự hưng thịnh rực rỡ.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Mặt trời soi sáng vị vua, tượng trưng cho sự hưng thịnh rực rỡ.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
mùa cao điểm; mùa đông khách
mùa cao điểm; mùa đông khách
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.