- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
- 中trung(giữa, trung tâm)
- 一nhất(một, thống nhất)
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
đáng giá; có giá trị; đắt tiền
中价格很高;需要花很多钱jiàgé hěn gāo;xūyào huā hěn duō qián
Bộ quần áo này rất đắt.
có giá trị; đáng tiền
中价格很高,花很多钱才能买jiàgé hěn gāo, huā hěnduō qián cáinéng mǎi
đáng giá; có giá trị; đắt tiền
中价格很高;需要花很多钱jiàgé hěn gāo;xūyào huā hěn duō qián
Bộ quần áo này rất đắt.
có giá trị; đáng tiền
中价格很高,花很多钱才能买jiàgé hěn gāo, huā hěnduō qián cáinéng mǎi
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
đáng giá; có giá trị; đắt tiền
đáng giá; có giá trị; đắt tiền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.