- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
(khẩu) khoe khoang; phô trương
Anh ấy thích khoe chiếc xe mới của mình.
(khẩu) khoe khoang; phô trương
Anh ấy thích khoe chiếc xe mới của mình.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Dùng tay xua đi, bãi bỏ mọi thứ — đó là hành động vẫy, bày biện.
(khẩu) khoe khoang; phô trương
(khẩu) khoe khoang; phô trương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.