khoe khoang; phô trương
中故意让别人看自己的优点或拥有的东西;表现得很骄傲gùyì ràng biérén kàn zìjǐ de yōudiǎn huò yōngyǒu de dōngxi;biǎoxiàn de hěn jiāoào
Anh ấy thích khoe khoang sự giàu có của mình.
chói lọi; khoe khoang; phô trương
中用言语或行动显示自己的优点,想让别人注意和称赞yòng yányǔ huò xíngdòng xiǎnshì zìjǐ de yōudiǎn, xiǎng ràng biérén zhùyì hé chēngzàn
Bộ quần áo này rất chói mắt.
khoe khoang; phô trương
中故意让别人看自己的优点或拥有的东西;表现得很骄傲gùyì ràng biérén kàn zìjǐ de yōudiǎn huò yōngyǒu de dōngxi;biǎoxiàn de hěn jiāoào
Anh ấy thích khoe khoang sự giàu có của mình.
chói lọi; khoe khoang; phô trương
中用言语或行动显示自己的优点,想让别人注意和称赞yòng yányǔ huò xíngdòng xiǎnshì zìjǐ de yōudiǎn, xiǎng ràng biérén zhùyì hé chēngzàn
Bộ quần áo này rất chói mắt.
khoe khoang; phô trương
khoe khoang; phô trương
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.