- 辶sước(di chuyển, bước đi)
- 扁biển(dẹt, tấm bảng)
Đi khắp nơi như tấm bảng trải dài trên mọi con đường.
phổ biến; rộng rãi; chung
中大多数人都有;很常见;不稀少dà duōshù rén dōu yǒu; hěn chángjiàn; búxī shǎo
Vấn đề này rất phổ biến.
thông thường; bình thường; nói chung
中大多数人或事物都有的;不是特殊的dà duōshù rén huò shìwù dōu yǒu de;búshì tèshū de
thông thường; bình thường; thường
phổ biến; rộng rãi; chung
中大多数人都有;很常见;不稀少dà duōshù rén dōu yǒu; hěn chángjiàn; búxī shǎo
Vấn đề này rất phổ biến.
thông thường; bình thường; nói chung
中大多数人或事物都有的;不是特殊的dà duōshù rén huò shìwù dōu yǒu de;búshì tèshū de
thông thường; bình thường; thường
Đi khắp nơi như tấm bảng trải dài trên mọi con đường.
Đi khắp nơi như tấm bảng trải dài trên mọi con đường.
phổ biến; rộng rãi; chung
phổ biến; rộng rãi; chung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
中在大多数人或事物中都存在或出现zài dàduōshù rén huò shìwù zhōng dōu cúnzài huò chūxiàn
mặn; phổ biến
中在很多地方或很多人中间都有的;不是局部的zài hěn duō dìfang huò hěn duō rén zhōngjiān dōu yǒu de;búshì júbù de
中在大多数人或事物中都存在或出现zài dàduōshù rén huò shìwù zhōng dōu cúnzài huò chūxiàn
mặn; phổ biến
中在很多地方或很多人中间都有的;不是局部的zài hěn duō dìfang huò hěn duō rén zhōngjiān dōu yǒu de;búshì júbù de