- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 音âm(âm thanh, bóng tối)
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
ám sát; đâm; thích (ám sát)
中秘密杀死重要人物mìmì shāsǐ zhònyào rénwù
Anh ta đã bị ám sát.
ám sát; đâm; thích (ám sát)
中秘密杀死重要人物mìmì shāsǐ zhònyào rénwù
Anh ta đã bị ám sát.
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
Dùng vũ khí chặt vào cây gỗ — hình ảnh của việc giết chóc, tiêu diệt.
ám sát; đâm; thích (ám sát)
ám sát; đâm; thích (ám sát)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.