- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
bạo lực; bạo hành
中用强硬的手段伤害他人的行为yòng qiánghuà de shǒuduàn shānghài tārén de xíngwéi
Chúng tôi phản đối bạo lực.
hung dữ; hung hãn
中用强烈的物理力量伤害他人的行为yòng qiángliè de wùlǐ lìliàng shānghài tārén de xíngwéi
Anh ấy là một người bạo lực.
bạo lực; bạo hành
中用强硬的手段伤害他人的行为yòng qiánghuà de shǒuduàn shānghài tārén de xíngwéi
Chúng tôi phản đối bạo lực.
hung dữ; hung hãn
中用强烈的物理力量伤害他人的行为yòng qiángliè de wùlǐ lìliàng shānghài tārén de xíngwéi
Anh ấy là một người bạo lực.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
bạo lực; bạo hành
bạo lực; bạo hành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
sức; lực; sức mạnh
中用强硬的方式伤害他人的行为yòng qiánghuà de fāngshì shānghài tārén de xíngwéi
sức; lực; sức mạnh
中用强硬的方式伤害他人的行为yòng qiánghuà de fāngshì shānghài tārén de xíngwéi