- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
bận việc; có chuyện
中有需要处理的事情;很忙yǒu xūyào chǔlǐ de shìqing; hěn máng
Hôm nay tôi có việc bận.
có việc; bận việc; có chuyện
中有工作或问题要处理yǒu gōngzuò huò wèntí yào chǔlǐ
có việc; có chuyện; bận (việc)
bận việc; có chuyện
中有需要处理的事情;很忙yǒu xūyào chǔlǐ de shìqing; hěn máng
Hôm nay tôi có việc bận.
có việc; bận việc; có chuyện
中有工作或问题要处理yǒu gōngzuò huò wèntí yào chǔlǐ
có việc; có chuyện; bận (việc)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
bận việc; có chuyện
bận việc; có chuyện
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.