- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có giá trị; đáng tiền
Cuốn sách này rất có giá trị.
có giá trị; đáng tiền
Cuốn sách này rất có giá trị.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Giá cả do người trung gian đứng ra định đoạt giữa hai bên mua bán.
Giá trị của một người được đo bằng sự thẳng thắn và trung thực của họ.
có giá trị; đáng tiền
có giá trị; đáng tiền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.