- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
hơi; phần nào; ở mức độ nào đó
中在某种程度上;有一定的zài mǒu zhǒng chéngdù shang;yǒu yīdìng de
Anh ấy đã có chút tiến bộ.
Gần đây tất cả đều được cải tiến toàn diện.
ít nhiều; đôi chút; ở một mức độ nào đó
中在某个方面;达到某种程度
hơi; phần nào; ở mức độ nào đó
中在某种程度上;有一定的zài mǒu zhǒng chéngdù shang;yǒu yīdìng de
Anh ấy đã có chút tiến bộ.
Gần đây tất cả đều được cải tiến toàn diện.
ít nhiều; đôi chút; ở một mức độ nào đó
中在某个方面;达到某种程度
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
hơi; phần nào; ở mức độ nào đó
hơi; phần nào; ở mức độ nào đó
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã có một số tiến bộ.
Anh ấy đã có một số tiến bộ.