- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
sinh vật; cơ thể sống; thể hữu cơ
Tất cả sinh vật đều là cơ thể hữu cơ.
sinh vật; cơ thể sống; thể hữu cơ
Tất cả sinh vật đều là cơ thể hữu cơ.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
sinh vật; cơ thể sống; thể hữu cơ
sinh vật; cơ thể sống; thể hữu cơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.