- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có đầu có đuôi; rành mạch có trật tự [thành ngữ]
Phòng của anh ấy luôn ngăn nắp.
có đầu có đuôi; rành mạch có trật tự [thành ngữ]
Phòng của anh ấy luôn ngăn nắp.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Cành cây rủ xuống từng nhánh nhỏ như bước chân nối tiếp nhau, tạo nên từng điều khoản.
Chỉnh lý ngọc thô theo từng lớp vân, như phân chia từng dặm đường ngay ngắn.
có đầu có đuôi; rành mạch có trật tự [thành ngữ]
có đầu có đuôi; rành mạch có trật tự [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.