- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
bị bệnh; (khẩu) điên; có vấn đề (về tâm thần)
中患病;生病huàn bìng;shēng bìng
Anh ấy bị bệnh, không thể đến lớp.
(khẩu) có vấn đề trong đầu; hâm; điên
中精神不正常;思想有问题jīngshén bù zhèngcháng; sīxiǎng yǒu wèntí
Bạn có bị bệnh không?
bị bệnh; (khẩu) điên; có vấn đề (về tâm thần)
中患病;生病huàn bìng;shēng bìng
Anh ấy bị bệnh, không thể đến lớp.
(khẩu) có vấn đề trong đầu; hâm; điên
中精神不正常;思想有问题jīngshén bù zhèngcháng; sīxiǎng yǒu wèntí
Bạn có bị bệnh không?
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
bị bệnh; (khẩu) điên; có vấn đề (về tâm thần)
bị bệnh; (khẩu) điên; có vấn đề (về tâm thần)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.