- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có rất nhiều; không thiếu gì
中不缺少;充足;很多bù quēshǎo;chōngzú;hěnduō
Chúng tôi có rất nhiều thời gian.
có rất nhiều; không thiếu gì
中表示某事物很多、不缺少biǎoshì mǒushì wù hěn duō、bù quēshǎo
Tiền thì không thiếu, không cần lo lắng.
có rất nhiều; không thiếu gì
中不缺少;充足;很多bù quēshǎo;chōngzú;hěnduō
Chúng tôi có rất nhiều thời gian.
có rất nhiều; không thiếu gì
中表示某事物很多、不缺少biǎoshì mǒushì wù hěn duō、bù quēshǎo
Tiền thì không thiếu, không cần lo lắng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ánh sáng trắng chiếu rõ ràng như muỗng hứng ánh mặt trời — 的 là 'của', chỉ sự rõ ràng, xác định.
Dưới ánh mặt trời rõ ràng, mọi thứ hiện ra đúng như thật — đó chính là 'phải, đúng'.
có rất nhiều; không thiếu gì
có rất nhiều; không thiếu gì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.