- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có kế hoạch; có chủ ý; chắc chắn (biết mình đang làm gì)
Chuyện này có kế hoạch không?
có chủ ý; biết mình đang làm gì; có chắc
Anh ấy làm việc rất có kế hoạch.
có kế hoạch; có chủ ý; chắc chắn (biết mình đang làm gì)
Chuyện này có kế hoạch không?
có chủ ý; biết mình đang làm gì; có chắc
Anh ấy làm việc rất có kế hoạch.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bản phổ nhạc là lời ghi chép rộng khắp mọi nốt nhạc cho mọi người cùng đọc.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Bản phổ nhạc là lời ghi chép rộng khắp mọi nốt nhạc cho mọi người cùng đọc.
có kế hoạch; có chủ ý; chắc chắn (biết mình đang làm gì)
có kế hoạch; có chủ ý; chắc chắn (biết mình đang làm gì)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.