- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
phục vụ; dịch vụ
中为他人做事情,满足他人的需要wèi tārén zuò shìqing, mǎnzú tārén de xūyào
Dịch vụ của nhà hàng này rất tốt.
phụng sự; phục vụ
中为他人做事情,满足他人需要wèi tārén zuò shìqing, mǎnzú tārén xūyào
Nhà hàng này phục vụ rất tốt.
phục vụ; dịch vụ
中为他人做事情,满足他人的需要wèi tārén zuò shìqing, mǎnzú tārén de xūyào
Dịch vụ của nhà hàng này rất tốt.
phụng sự; phục vụ
中为他人做事情,满足他人需要wèi tārén zuò shìqing, mǎnzú tārén xūyào
Nhà hàng này phục vụ rất tốt.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
phục vụ; dịch vụ
phục vụ; dịch vụ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
danh từ đo lường: 項|项[xiang4]
中为他人做事或提供帮助wèi tārén zuòshì huò tígōng bāngzhù
Dịch vụ của khách sạn này rất tốt.
danh từ đo lường: 項|项[xiang4]
中为他人做事或提供帮助wèi tārén zuòshì huò tígōng bāngzhù
Dịch vụ của khách sạn này rất tốt.