- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
quầy dịch vụ; bàn tiếp tân
Bàn dịch vụ ở đâu?
quầy lễ tân; bàn thông tin; quầy dịch vụ
lễ tân; quầy tiếp tân
Xin hỏi quầy lễ tân ở đâu?
quầy dịch vụ; bàn tiếp tân
Bàn dịch vụ ở đâu?
quầy lễ tân; bàn thông tin; quầy dịch vụ
lễ tân; quầy tiếp tân
Xin hỏi quầy lễ tân ở đâu?
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
quầy dịch vụ; bàn tiếp tân
quầy dịch vụ; bàn tiếp tân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.